學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ăn hạtmáy dịch

HẠP

  1. 1.cắn (hạt) bằng răng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗑〈动〉 (形声。从口,盍声。本义多话) 同本义 嗑,多言也。--《说文》 又如嗑牙(闲谈,多嘴);嗑牙料嘴(耍嘴,斗嘴) 用上下门牙咬有壳的或硬的东西 颐中有物曰噬嗑。--《易·彖上》传 噬嗑,食也。--《易·杂卦》传 又如嗑瓜子儿 说话 嗑kè ⒈咬开有壳的或硬的东西~瓜子。 ⒉ 嗑hé 1.闭合。 2.何以,为什么。 3.用同"喝"。 嗑xiá 1.笑声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict