字義Nghĩa
tiếng khóc, tiếng nức nởmáy dịch
wūÔ
- 1.(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 烏 [wū] chỉ âm.
姶 — miệng
tiếng khóc, tiếng nức nởmáy dịch
wūÔ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 烏 [wū] chỉ âm.
姶 — miệng