字義Nghĩa
tiếng khóc, tiếng nức nởmáy dịch
wūÔ
- 1.(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呜 口中舒发而出的声音,叹息声。悲叹 及与公卿言国家事,未尝不噫呜流涕。--《后汉书·袁安传》 又如呜呃(悲叹);呜乎(呜呼);呜唈(因悲哀、愤懑而抑郁气塞);呜恻(悲泣);呜噎(呜咽。忧伤悲泣);呜呼噫嘻(表示慨叹) 呜 形容气流刹地经过的声响 发出喧闹声 呜 亲吻 死亡 呜(嗚)wū ⒈像声词~ ~ ~火车开动了。 ⒉ ①文言叹词~呼,戒之! ②旧时祭文中常用〈表〉叹息~呼,哀哉!因借以指死亡一命~呼! ⒊ ①低声哭泣。 ②形容流水声。 呜wù 1.哀伤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 乌 [wū] chỉ âm.
miệng