字義Nghĩa
từ câu hỏi (thông tục)máy dịch
hē
- 1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!
- 2.wow!
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
同呵”。 嗬hē叹词。〈表〉惊讶~,太好了!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 荷 [hé] chỉ âm.
喔 — miệng