字義Nghĩa
từ cuối câumáy dịch
enÂN
- 1.thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý
ēnÂN
- 1.(âm thanh rên rỉ)
ènÂN
- 1.(tiếng hừ không lời như thán từ)
- 2.OK, ừ
- 3.hả?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 恩 [ēn] chỉ âm.
miệng