學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thông tục: nước miếngmáy dịch

diǎ

  1. 1.làm nũng
  2. 2.trẻ con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗲 自以为优越而表现出得意或傲慢的样子 侬嗲啥 优异 滋味真嗲 嗲diǎ〈方〉形容撒娇的声音或态度~声~气.~的得很.

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict