字義Nghĩa
thông tục: nước miếngmáy dịch
diǎ
- 1.làm nũng
- 2.trẻ con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗲 自以为优越而表现出得意或傲慢的样子 侬嗲啥 优异 滋味真嗲 嗲diǎ〈方〉形容撒娇的声音或态度~声~气.~的得很.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng