字義Nghĩa
cha, người chamáy dịch
diēTÍA
- 1.ba
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
爹 (形声。从父,多声。本义父亲) 对老者、长者的尊称 女(徐七娘)臭项 阿爹!妈等你吃中饭呢!--茅盾《春蚕》 旧时对官长的尊称或作官长的代称 比及爹有这个心,小人打听在肚里了。--关汉卿《鲁斋郎》 爹爹 爹妈 爹diē ①对父亲的称呼。有些方言也以称祖父。 ②对老年人的尊称。如阿爹。 爹diē ①父亲。 ②对老年男子的尊称。 ③僮仆对主人的尊称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 父 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đề — cha
組詞Từ chứa chữ này
- 爹地bố, daddy (từ mượn)
- 爹娘
- 爹爹bố
- 老爹cụ già
- 乾爹cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
- 公爹cha chồng
- 坑爹lừa đảo
- 姑爹chồng của cô
- 拼爹