學華語Kaori Dict

爹娘

diēniáng

ㄉㄧㄝ ㄋㄧㄤˊ

TÍA NƯƠNG

  1. 1.(tiếng địa phương) cha mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    爹娘含辛茹苦把我養大,這份恩情我一輩子也還不完。

    diēniáng hánxīnrúkǔ bǎ wǒ yǎngdà, zhè fèn ēnqíng wǒ yībèizi yě hái bù wán。

    Cha mẹ đã vất vả nuôi tôi lớn, ơn nghĩa này tôi suốt đời không thể đền đáp được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爹娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict