例句Câu ví dụ
- 1
她爹是日本人。
tā diē shìrì běnrén。
Bố cô ấy là người Nhật
- 2
魯克,我是你爹。
Lǔ kè, wǒ shì nǐ diē。
Luc, tao là ba mày
- 3
你們沒有了爹和媽。
nǐmen méiyǒu le diē hé mā。
Các ngươi không còn cha mẹ nữa
她爹是日本人。
tā diē shìrì běnrén。
Bố cô ấy là người Nhật
魯克,我是你爹。
Lǔ kè, wǒ shì nǐ diē。
Luc, tao là ba mày
你們沒有了爹和媽。
nǐmen méiyǒu le diē hé mā。
Các ngươi không còn cha mẹ nữa