學華語Kaori Dict

diē

ㄉㄧㄝ

TÍA

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她爹是日本人。

    tā diē shìrì běnrén。

    Bố cô ấy là người Nhật

  • 2

    魯克,我是你爹。

    Lǔ kè, wǒ shì nǐ diē。

    Luc, tao là ba mày

  • 3

    你們沒有了爹和媽。

    nǐmen méiyǒu le diē hé mā。

    Các ngươi không còn cha mẹ nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爹 nghĩa là gì? · Kaori Dict