學華語Kaori Dict

dié

ㄉㄧㄝˊ

ĐIỆP

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看過飛碟嗎?

    nǐ kàn guò fēidié ma?

    Anh có nhìn thấy vật thể lạ chưa?

  • 2

    晚飯後我洗了碗碟。

    wǎnfàn hòu wǒ xǐ le wǎn dié。

    Sau bữa tối, tôi đã rửa chén bát

  • 3

    我過一周把音碟還給你。

    wǒ guò yīzhōu bǎ yīn dié huángěi nǐ。

    Tôi sẽ trả đĩa nhạc cho anh ấy sau một tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碟 nghĩa là gì? · Kaori Dict