字義Nghĩa
dĩa nhỏ, đĩamáy dịch
diéĐIỆP
- 1.đĩa
- 2.dĩa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碟 (形声。从石,枼声。本义盛食品的小盘) 同本义 瓜子 碟 dié盛食物等的器皿,底浅平,比盘子小。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
một viên đá phẳng
組詞Từ chứa chữ này
- 碟仙một hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
- 碟子đĩa nhỏ
- 碟片đĩa
- 光碟đĩa quang
- 隨身碟
- 硬碟ổ cứng
- 唱碟đĩa hát; đĩa LP
- 影碟DVD
- 歌碟đĩa