光碟
guāngdié
[ㄍㄨㄤ ㄉㄧㄝˊ]
QUANG ĐIỆP
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.đĩa quang
- 2.đĩa compact
- 3.CD
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.CD-ROM
- 5.LT:片[pian4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
她給了我這個光碟。
tā gěi le wǒ zhège guāngdié。
Cô ấy đã đưa cho tôi đĩa CD này.
- 2
那不是我的光碟嗎?
nà bùshì wǒ de guāngdié ma?
Không phải là đĩa CD của tôi sao?
- 3
我昨晚了聽一些唱片光碟。
wǒ zuówǎn le tīng yīxiē chàngpiàn guāngdié。
Tôi đã nghe một số đĩa CD vào tối qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.