字義Nghĩa
bàn, miếng gỗ phẳng, tờ giấy, lámáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枼yè 1.木简之片,演为书册之页。 2.通"世"。世代。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
枹 — gỗ