學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碟仙
碟仙
dié
xiān
[ㄉㄧㄝˊ ㄒㄧㄢ]
ĐIỆP TIÊN
1.
một hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
光碟
guāngdié
đĩa quang
仙鶴
xiānhè
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
隨身碟
suíshēndié
(Đài Loan) ổ USB; USB flash
碟
dié
đĩa
硬碟
yìngdié
ổ cứng
仙境
xiānjìng
tiên cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
碟
điệp
dĩa nhỏ, đĩa
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碟仙 nghĩa là gì? · Kaori Dict