學華語Kaori Dict

碟片

diépiàn

ㄉㄧㄝˊ ㄆㄧㄢˋ

ĐIỆP PHIẾN

  1. 1.đĩa
  2. 2.Lượng từ: 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我兒子跟著小王買碟片去了。

    wǒ érzi gēnzhe xiǎo wáng mǎi diépiàn qù le。

    Con trai tôi đang theo bạn Vương đi mua đĩa

  • 2

    今天傍晚請你幫我把這些DVD碟片帶回去。

    jīntiān bàngwǎn qǐng nǐ bāng wǒ bǎ zhèxiē D V D diépiàn dàihuí qù。

    Hôm nay chiều anh/vị xin giúp tôi mang những đĩa DVD này về.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碟片 nghĩa là gì? · Kaori Dict