例句Câu ví dụ
- 1
我兒子跟著小王買碟片去了。
wǒ érzi gēnzhe xiǎo wáng mǎi diépiàn qù le。
Con trai tôi đang theo bạn Vương đi mua đĩa
- 2
今天傍晚請你幫我把這些DVD碟片帶回去。
jīntiān bàngwǎn qǐng nǐ bāng wǒ bǎ zhèxiē D V D diépiàn dàihuí qù。
Hôm nay chiều anh/vị xin giúp tôi mang những đĩa DVD này về.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
