學華語Kaori Dict

diē

ㄉㄧㄝ

TRƯỢT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.ngã
  2. 2.
  3. 3.vấp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(giá cả, v.v.) giảm
  2. 5.phát âm ở Đài Loan [die2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    股票跌了。

    gǔ piào diē le

    Chứng khoán giảm

  • 2

    她跌進水溝裡。

    tā diējìn shuǐgōu lǐ。

    Cô ấy ngã xuống hố nước

  • 3

    燕妮跌到谷底。

    Yān nī diē dào gǔdǐ。

    Yanni rơi xuống đáy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跌 nghĩa là gì? · Kaori Dict