跌倒
diēdǎo
[ㄉㄧㄝ ㄉㄠˇ]
TRƯỢT ĐẢO
TOCFL 5
- 1.vấp ngã
- 2.ngã
- 3.nghĩa bóng: gặp thất bại (trong chính trị hoặc kinh doanh)

例句Câu ví dụ
- 1
他向後跌倒了。
tā xiànghòu diēdǎo le。
Anh ấy ngã về phía sau
- 2
當他跌倒時,他傷了他的左腳。
dāng tā diēdǎo shí, tā shāng le tā de zuǒ jiǎo。
Khi anh ấy ngã, anh ấy đã làm tổn thương chân trái của mình
- 3
自己跌倒自己爬。
zìjǐ diēdǎo zìjǐ pá。
Mình té thì mình tự bò dậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.