學華語Kaori Dict

下跌

xiàdiē

ㄒㄧㄚˋ ㄉㄧㄝ

HẠ TRƯỢT

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    米價下跌了。

    mǐ jià xiàdiē le。

    Giá gạo đã giảm

  • 2

    股價下跌了。

    gǔjià xiàdiē le。

    Giá cổ phiếu đã giảm.

  • 3

    肉價下跌了。

    ròu jià xiàdiē le。

    Giá thịt giảm xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下跌 nghĩa là gì? · Kaori Dict