例句Câu ví dụ
- 1
米價下跌了。
mǐ jià xiàdiē le。
Giá gạo đã giảm
- 2
股價下跌了。
gǔjià xiàdiē le。
Giá cổ phiếu đã giảm.
- 3
肉價下跌了。
ròu jià xiàdiē le。
Giá thịt giảm xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
