學華語Kaori Dict

爹地

diē

ㄉㄧㄝ ㄉㄧˋ

TÍA ĐỊA

  1. 1.bố, daddy (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    爹地喜歡講有趣的事。

    diēdì xǐhuan jiǎng yǒuqù de shì。

    Bố thích kể chuyện vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爹地 nghĩa là gì? · Kaori Dict