例句Câu ví dụ
- 1
爹地喜歡講有趣的事。
diēdì xǐhuan jiǎng yǒuqù de shì。
Bố thích kể chuyện vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
爹地喜歡講有趣的事。
diēdì xǐhuan jiǎng yǒuqù de shì。
Bố thích kể chuyện vui