例句Câu ví dụ
- 1
請問老爹尊姓大名?
qǐngwèn lǎodiē zūn xìng dàmíng?
Xin hỏi ông cụ tên là gì?
- 2
她老爹是日本人。
tā lǎodiē shìrì běnrén。
Bố của cô ấy là người Nhật
- 3
老爹雖然嘴硬,心裡其實比誰都疼這小兒子。
lǎodiē suīrán zuǐyìng, xīnli qíshí bǐ shéi dōu téng zhè xiǎoér zǐ。
Người cha già tuy nói cứng, nhưng trong lòng thực ra yêu thương đứa con nhỏ hơn ai hết。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
