學華語Kaori Dict

老爹

lǎodiē

ㄌㄠˇ ㄉㄧㄝ

LÃO TÍA

TOCFL 6
  1. 1.(phương ngữ) cha
  2. 2.cụ già
  3. 3.thưa ông

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問老爹尊姓大名?

    qǐngwèn lǎodiē zūn xìng dàmíng?

    Xin hỏi ông cụ tên là gì?

  • 2

    她老爹是日本人。

    tā lǎodiē shìrì běnrén。

    Bố của cô ấy là người Nhật

  • 3

    老爹雖然嘴硬,心裡其實比誰都疼這小兒子。

    lǎodiē suīrán zuǐyìng, xīnli qíshí bǐ shéi dōu téng zhè xiǎoér zǐ。

    Người cha già tuy nói cứng, nhưng trong lòng thực ra yêu thương đứa con nhỏ hơn ai hết。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老爹 nghĩa là gì? · Kaori Dict