學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爹爹
爹爹
diē
die
[ㄉㄧㄝ ㄉㄧㄝ˙]
TÍA TÍA
1.
bố
2.
ông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爹
diē
ba
老爹
lǎodiē
cụ già
乾爹
gāndiē
cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
公爹
gōngdiē
cha chồng
坑爹
kēngdiē
lừa đảo
姑爹
gūdiē
chồng của cô
拼爹
pīndiē
(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân
沙爹
shādiē
sốt sa tế
逐字解
Từng chữ trong từ
爹
tía
cha, người cha
爹
tía
cha, người cha
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喋喋
diédié
nói nhiều
殜殜
diédié
(hơi thở) yếu
蹀蹀
diédié
đi dáng nhún nhảy (văn trang trọng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爹爹 nghĩa là gì? · Kaori Dict