學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喋喋
喋喋
dié
dié
[ㄉㄧㄝˊ ㄉㄧㄝˊ]
ĐIỆP ĐIỆP
1.
nói nhiều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喋喋不休
diédiébùxiū
nói liên hồi không dứt
啑
dié
biến thể cũ của 喋[die2]
喋
dié
dòng lũ
喋血
diéxuè
tắm máu
逐字解
Từng chữ trong từ
喋
điệp, nhịp
khạc — quấy rầy
喋
điệp, nhịp
khạc — quấy rầy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
殜殜
diédié
(hơi thở) yếu
爹爹
diēdie
bố
蹀蹀
diédié
đi dáng nhún nhảy (văn trang trọng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喋喋 nghĩa là gì? · Kaori Dict