字義Nghĩa
khạc — quấy rầymáy dịch
diéĐIỆP
- 1.biến thể cũ của 喋[die2]
diéĐIỆP
- 1.dòng lũ
- 2.lắm mồm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喋 die (形声。从口,葉声。本义喋喋形容说话多) 同本义。常叠用 喋,便语也。--《玉篇》 岂效此啬夫喋喋利口捷口哉?--《汉书·张释之传》 又如喋聒(多言扰耳;噜嗦) 通蹀”。踏,蹈 然已席卷千里,南面称孤,喋血乘胜日有闻矣。--《史记·魏豹彭越列传》。 今已诛诸吕,新喋血京师。--《汉书·文帝纪》。颜师古注本字当作蹀。蹀,谓履涉之耳。 又如喋盟(歃血盟誓) 喋 zha 口开合,吮吸 喋 dié又见zhá。 【喋喋不休】说话没完没了。喋喋形容话多。 【喋血】流血满地。指杀人很多。又作蹀血。 喋 dīé ①喋喋,说话烦琐,没完没了~~不休. ②流血满地~血. 喋 zhá ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mồm