字義Nghĩa
dùng để mô tả âm thanhmáy dịch
tōng
- 1.(từ tượng thanh) bình bịch
- 2.thùm thụp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗵tōng 1.象声词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 通 [tōng] chỉ âm.
嗑 — miệng