學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng ồn àomáy dịch

áoNGAO

  1. 1.tiếng kêu la lớn
  2. 2.âm thanh than khóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗷 (形声。从口,敖声。本义哀鸣声) 同本义 嗷,众口愁也。--《说文》 鸿雁于飞,哀鸣嗷嗷。--《诗·小雅·鸿雁》 又如嗷然(大喊大叫的样子) 叫呼声;喧杂声 声嗸儗以寂寥兮。--《楚辞·惜贤》。注呼声也。” 谗口嗸嗸。--《汉书·刘向传》。注众声也。” 又如嗷嘈(吵闹);嗷骚(喧扰,不平静) 像声词。嘈杂声,哀鸣声~ ~哀鸣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict