學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đẩy chó đi, kích động, lôi kéomáy dịch

sǒuTHỐC

  1. 1.xúi giục
  2. 2.kích động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗾 (形声。从口,族声。本义使狗;发出使狗咬人的声音) 同本义 公嗾夫獒焉--《左传·宣公二年》 嗾犬狺狺相索索,舐掌偏宜佩兰客。--唐·李贺《公无出门》 教唆,指使 豪嗾家奴乱捶之…--《聊斋志异》 泛指使唤;呼之使行 那只白鹅,见地下有血,各处流动,就来吃血,穿珠人把鹅嗾去,不久又复走来。--沈从文《月下小景》 嗾使 观音坡那回事他其实没有嗾使别人去干,完全是那此侉子好管闲是闲非。--张天翼《清明 嗾sǒu ⒈用嘴发出声音,驱使狗活动。 ⒉怂恿,教唆指使~使。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict