學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảm thấy buồn, xấu hổmáy dịch

THÍCH

  1. 1.âm thanh thì thầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘁〈象〉 形容低语声或轻细的声音。多叠用 嘁哩喀喳 嘁嘁喳喳 传来单调的嘁嘁喳喳的声音 嘁qī

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [qī] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict