字義Nghĩa
cảm thấy buồn, xấu hổmáy dịch
qīTHÍCH
- 1.âm thanh thì thầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘁〈象〉 形容低语声或轻细的声音。多叠用 嘁哩喀喳 嘁嘁喳喳 传来单调的嘁嘁喳喳的声音 嘁qī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 戚 [qī] chỉ âm.
miệng