字義Nghĩa
tiếng thở dàimáy dịch
gěKHÁI
- 1.trợ từ sở hữu (Quảng Đông)
- 2.tương đương trong Quan Thoại: 的[de5]
kǎiKHÁI
- 1.biến thể cũ của 慨[kai3]
- 2.thở dài (với cảm xúc)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng