字義Nghĩa
tiếng khen ngợi hoặc ngưỡng mộmáy dịch
zéTRÁCH
- 1.(thán từ biểu thị sự thán phục hoặc ghê tởm)
- 2.tặc lưỡi
- 3.cố gắng (tìm cơ hội để) nói
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 責 [zé] chỉ âm.
miệng