學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng thở dài khen ngợi hoặc ngưỡng mộmáy dịch

TRÁCH

  1. 1.(thán từ biểu thị sự thán phục hoặc ghê tởm)
  2. 2.tặc lưỡi
  3. 3.cố gắng (tìm cơ hội để) nói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啧 大呼,大声喊叫 啧,大呼也。从口,责声。--《说文》。字亦作赜。按,大呼者唶字之训。此字当训争言也。 争辩 啧有烦言。--《左传·定公四年》 啧然而不类。--《荀子·正名》 啧啧怒语,与人相拒。--汉·蔡邕《短人赋》 又如啧言(责备的议论);啧室(多人集议之处) 咂嘴 啧 同赜”。事物的幽深、细微处 故愚者之言,芴然而粗,啧然而不--《荀子·正名》 啧 鸟声。多叠用 啧啧野 啧zé ⒈争辩,人多嘴杂~有烦言(烦言气愤或不满的话。议论纷纷,抱怨责备)。 ⒉ ①鸟鸣声。 ②赞叹声~ ~称善。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [zé] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict