學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiệm vụmáy dịch

TRÁCH

  1. 1.bổn phận
  2. 2.trách nhiệm
  3. 3.khiển trách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

责 (形声。小篆字形。从贝,朿声。本义债款,债务) 索取(财物) 责,求也。--《说文》 往责于东邑。--《吕氏春秋·慎行论》 责之里正。--《聊斋志异·促织》 责一头。 以塞官责。 又如责偿(索取赔偿);责货(索贿);责诺(求取他人的许诺);责义(以合乎礼义要求别人);责债(索债);责赂(索求财物) 责备 责人斯无难,惟受责俾如流,是惟艰哉!--《书·泰誓》 尚不觉悟而不自责,过矣。--《史记·项羽本纪》 无责也。--清·方苞《狱中杂记》 又如叱责(大声呵叱责备);呵责(呵斥);苛责 责zé ⒈分内应做的事~任。负~。尽职尽~。人人有~。 ⒉要求~己严,~人宽。求全~备(责求。备齐全。对人对事要求完美无缺)。 ⒊质问,诘问~问。 ⒋指摘斥~。谴~。 ⒌惩罚~罚。鞭~。杖~。 ⒍ ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tiền bạc 贝 phải trả lại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 责 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict