- 1.ra lệnh
- 2.chỉ thị
- 3.giao nhiệm vụ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hướng dẫn ai đó hoàn thành việc gì

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.