字義Nghĩa
âm thanh ẩn dụmáy dịch
dē
- 1.(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa
dè
- 1.đe — dùng trong 嘚瑟[de4 se5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 得 [dé] chỉ âm.
mồm; miệng