字義Nghĩa
(thông tục) hạt từ cuối câu dùng để từ chối lịch sựmáy dịch
leiLẶC
- 1.tiểu từ cuối câu, giống 了[le5], nhưng mang sắc thái tán thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘞嘞 le 他最能嘞嘞 你穷嘞嘞什么 嘞〈语〉lei --用法同啦”,跟喽”相似,但语气比喽”轻快些。如他们心里明白嘞! 嘞lei助词。相当于"喽"快走~。 嘞lē 1.见"嘞嘞"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 勒 [lēi] chỉ âm.
mồm; miệng