學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) hạt từ cuối câu dùng để từ chối lịch sựmáy dịch

leiLẶC

  1. 1.tiểu từ cuối câu, giống 了[le5], nhưng mang sắc thái tán thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘞嘞 le 他最能嘞嘞 你穷嘞嘞什么 嘞〈语〉lei --用法同啦”,跟喽”相似,但语气比喽”轻快些。如他们心里明白嘞! 嘞lei助词。相当于"喽"快走~。 嘞lē 1.见"嘞嘞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [lēi] chỉ âm.

mồm; miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict