字義Nghĩa
(thông tục) vậtmáy dịch
yě
- 1.(tiếng Quảng Đông) điều
- 2.sự việc
- 3.thứ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 野 [yě] chỉ âm.
mồm; miệng
(thông tục) vậtmáy dịch
yě
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 野 [yě] chỉ âm.
mồm; miệng