學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phần âmmáy dịch

bēngBĂNG

  1. 1.(tượng thanh) thụp
  2. 2.bùm
  3. 3.đoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘣 形容跳动或爆裂的声音 嘣 表示程度,相当于很” 嘣 bōng 象声词东西跳动或爆裂声. 嘣bēng 1.象声词。 2.指枪毙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [bēng] chỉ âm.

mồm; miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict