學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tìm bạn bèmáy dịch

yīngANH

  1. 1.tiếng chim kêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘤 (形声。从口,婴声。双音词嘤嘤”。本义鸟鸣声) 同本义 嘤,鸟鸣也。--《说文》 鸟鸣嘤嘤。--《诗·小雅·伐木》 山鹊兮嘤嘤。--《楚辞·悼乱》 好鸟相鸣,嘤嘤成韵。--《艺文类聚·吴均·与朱元思书》 又如嘤呦(鸟鸣);嘤鸟(鸣声相和之鸟);嘤声(鸟和鸣声) 哽塞;哽咽。多含有抽泣、哭鼻子之意 贪水者,脉必厥,其声嘤,咽喉塞。--汉·张仲景《伤寒论》 又如嘤噯(啼泣);嘤唔(细弱哀怨之声) 嘤鸣 嘤鸣相召 嘤yīng鸟叫声鸟鸣~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

mồm; miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict