字義Nghĩa
lấpmáy dịch
chuàiTOÁT
- 1.(văn học) gặm
- 2.ăn ngấu nghiến
zuōTOÁT
- 1.(khẩu ngữ) mút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘬〈动〉 大口吞食 叮,咬 嘬chuài ⒈咬,吃。 嘬zuō ⒈使嘴吮吸婴儿~奶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mồm; miệng