系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
phần âmmáy dịch
pēng
嘭〈象〉 形容撞击发出的声音 嘭pēng像声词~ ~ ~,谁敲门。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 彭 [péng] chỉ âm.
mồm; miệng
Ghép từ các phần: