字義Nghĩa
không rõmáy dịch
fǔPHỦ
- 1.bối rối
- 2.ngạc nhiên
mMÔ
- 1.tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘸fǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 無 [wú] chỉ âm.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘸啥tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]
- 嘸沒tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
- 嘸蝦米Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")