- 1.tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啥từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]
- 嘸bối rối
- 嘸tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
- 啥子(phương ngữ) gì
- 嘸沒tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
- 為啥cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]
- 嘸蝦米Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")