字義Nghĩa
làm sao?máy dịch
sháXÁ
- 1.từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]
- 2.cũng đọc là [sha4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啥〈代〉 甚么 );干啥 啥shá〈方〉什么你要干~?有~说~。 啥shà 1.方言。什么。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啥子
- 嘸啥tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]
- 為啥cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]