學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm sao?máy dịch

shá

  1. 1.từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]
  2. 2.cũng đọc là [sha4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啥〈代〉 甚么 );干啥 啥shá〈方〉什么你要干~?有~说~。 啥shà 1.方言。什么。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict