學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhaimáy dịch

jiàoTIẾU

  1. 1.nhai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噍〈动〉 咀嚼;吃 小饭而亟之,数噍毋为口容。--《礼记·少仪》 亦呥呥而噍。--《荀子·荣辱》 又如噍咀(咀嚼);噍嚼(咀嚼) 通譻”。责备 噍 〈名〉 犹言噍类。特指活着的人或动物 襄城无噍类。--《汉书·高帝纪》。注青州俗呼无孑遗为无噍类。” 噍类 噍jiào ⒈嚼,吃。 ⒉ ⒊ 噍jiāo 1.声音急促。 噍jiū 1.象声词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

噒 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict