字義Nghĩa
giọng điệumáy dịch
dēngĐĂNG
- 1.(từ tượng thanh) bịch; thụp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噔 沉重的东西落地或撞击物体的声音 噔dēng 象声词,敲鼓声,重物下地时的响声.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 登 [dēng] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噔噔thịch
- 咯噔tiếng vang của tiếng đạp; tiếng va chạm (ví dụ: tiếng bước chân hoặc va đập); (ẩn dụ) sự giật mình cảm xúc đột ngột; tim đập một nhịp