學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噔噔
噔噔
dēng
dēng
[ㄉㄥ ㄉㄥ]
ĐĂNG ĐĂNG
1.
(từ tượng thanh) thụp
2.
thịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噔
dēng
(từ tượng thanh) bịch; thụp
咯噔
gēdēng
tiếng vang của tiếng đạp; tiếng va chạm (ví dụ: tiếng bước chân hoặc va đập); (ẩn dụ) sự giật mình cảm xúc đột ngột; tim đập một nhịp
逐字解
Từng chữ trong từ
噔
đăng, đằng
giọng điệu
噔
đăng, đằng
giọng điệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
等等
děngděng
vân vân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噔噔 nghĩa là gì? · Kaori Dict