等等
děngděng
[ㄉㄥˇ ㄉㄥˇ]
ĐẲNG ĐẲNG

例句Câu ví dụ
- 1
等等我。
děngděng wǒ。
Đợi tôi
- 2
能等等嗎?
néng děngděng ma?
Có thể chờ được không?
- 3
等等。回來。
děngděng。 huílai。
Đợi đã. Về lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.