學華語Kaori Dict

等等

děngděng

ㄉㄥˇ ㄉㄥˇ

ĐẲNG ĐẲNG

  1. 1.vân vân
  2. 2.và cứ thế ...
  3. 3.đợi một chút!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chờ đã!

例句Câu ví dụ

  • 1

    等等我。

    děngděng wǒ。

    Đợi tôi

  • 2

    能等等嗎?

    néng děngděng ma?

    Có thể chờ được không?

  • 3

    等等。回來。

    děngděng。 huílai。

    Đợi đã. Về lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等等 nghĩa là gì? · Kaori Dict