字義Nghĩa
cười nhạtmáy dịch
juēQUYẾT
- 1.bĩu môi
- 2.(phương ngữ) mắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噘 同撅”。翘起 噘juē 1.翘,翘起。 2.方言。骂,斥责。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 厥 [jué] chỉ âm.
噹 — miệng