字義Nghĩa
kêu đaumáy dịch
ōÚC
- 1.ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra)
- 2.cũng đọc là [ou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噢〈叹〉 表示醒悟或惊讶(例如对惊恐或喜悦) 噢ō叹词。〈表〉了解或醒悟的声音~,明白了! 噢yǔ 1.见"噢咻"。 噢ào 1.叫。参见"噢嗗"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng