學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đóngmáy dịch

jìnCẤM

  1. 1.không thể nói
  2. 2.im lặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噤 闭口 口禁,口闭也。从口,禁声。--《说文》 口噤闭而不言。--《楚辞·思古》 翅垂口噤心甚劳。--杜甫《朱凤行》 又如噤声(闭口不言;不出声或小声);噤窄(闷在心里不说);噤口卷舌(缄默不言) 关闭;封闭 有噤门而莫启。--潘岳《西征赋》 又如噤门(关门) 因寒冷而发生的哆嗦 吃光喝完 你过来,这酒我吃不了,咱两个噤了这素子酒吧。--《金瓶梅》 噤闭 噤若寒蝉 噤jìn 闭口,不作声~若寒蝉.

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Cấm nói; Cấm cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict