學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chảy nước bọtmáy dịch

Y

  1. 1.ừ (thán từ biểu thị sự tán thành)
  2. 2.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噫〈动〉 饱食或积食后,胃里的气体从嘴里出来并发出声音 呼气;吹气 文言叹词,表示感慨、悲痛、叹息~!微斯人,吾谁与归”。~鸣。~嘻。 噫yī文言叹词~吁嚱,熙高哉!译(譯)yì将一种语言文字照原义翻成另一种语言文字~文。翻~人员。 噫ài 1.饱食或积食后,胃里的气体从嘴里出来并发出声音。 2.呼气;吹气。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict